Phép dịch "rovinato" thành Tiếng Việt
hư, hỏng, sa sút là các bản dịch hàng đầu của "rovinato" thành Tiếng Việt.
rovinato
adjective
verb
masculine
ngữ pháp
-
hư
adjectiveNo, è solo che non voglio che rovini tutto mettendoci nei guai.
Không, tôi chỉ không muốn cậu làm hư chuyện, vì chúng ta thôi.
-
hỏng
Visto come hai rovinato la festa, ci considero pari.
Với cái cách anh phá hỏng buổi lễ, thì chúng ta coi như hòa.
-
sa sút
-
sạt nghiệp
Ha rovinato i miei affari.
Suýt nữa thì tôi lỗ vốn, sạt nghiệp.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " rovinato " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "rovinato" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
hư hại · phế tích · sự phá sản · sự sa sút · sự đổ nát
-
sa sút
-
làm hư hại · làm hỏng · đổ nát · đổ sập xuống
-
làm hư hại · làm hỏng · đổ nát · đổ sập xuống
Thêm ví dụ
Thêm