Phép dịch "rovo" thành Tiếng Việt
bụi gai là bản dịch của "rovo" thành Tiếng Việt.
rovo
noun
masculine
ngữ pháp
Arbusto fruttifero del genere Rubus.
-
bụi gai
È lo stesso luogo in cui Geova parlò a Mosè dal rovo ardente.
Đây cũng chính là nơi mà Đức Giê-hô-va đã từng nói chuyện với Môi-se từ trong bụi gai cháy.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " rovo " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "rovo" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Tiếng chim hót trong bụi mận gai
Thêm ví dụ
Thêm