Phép dịch "Rovesciata" thành Tiếng Việt

Ngả người móc bóng là bản dịch của "Rovesciata" thành Tiếng Việt.

Rovesciata
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • Ngả người móc bóng

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Rovesciata " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

rovesciata noun particle feminine ngữ pháp
+ Thêm

"rovesciata" trong từ điển Tiếng Ý - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho rovesciata trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "Rovesciata"

Các cụm từ tương tự như "Rovesciata" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • dấu sổ ngược · xuyệc ngược
  • làm tràn · làm đổ · lật úp · lật đổ · lộn ngược · úp sấp · đánh đổ · đảo ngược
  • lộn ngược
  • cú ve · mưa rào · mặt trái · quả trái · sự thất bại · trang mặt sau
  • làm tràn · làm đổ · lật úp · lật đổ · lộn ngược · úp sấp · đánh đổ · đảo ngược
Thêm

Bản dịch "Rovesciata" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch