Phép dịch "rovinare" thành Tiếng Việt

làm hư hại, làm hỏng, đổ nát là các bản dịch hàng đầu của "rovinare" thành Tiếng Việt.

rovinare verb ngữ pháp

Causare vasta distruzione o rovinare completamente.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • làm hư hại

    Le scelte poco sagge possono rovinare la vita.

    Những lựa chọn thiếu khôn ngoan có thể làm hư hại cả cuộc đời.

  • làm hỏng

    verb

    Prima di essere rovinato, lo zoo di Justin era la miglior opera d'arte.

    Trước khi các bạn ấy làm hỏng, sở thú của Justin là bài làm nghệ thuật tốt nhất.

  • đổ nát

    Ma oggi la linea Hijaz è a pezzi, in rovina.

    Nhưng ngày nay tuyến Hijaz chỉ còn là đống đổ nát.

  • đổ sập xuống

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " rovinare " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "rovinare"

Các cụm từ tương tự như "rovinare" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • hư hại · phế tích · sự phá sản · sự sa sút · sự đổ nát
  • sa sút
  • hư · hỏng · sa sút · sạt nghiệp
Thêm

Bản dịch "rovinare" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch