Phép dịch "rovina" thành Tiếng Việt

hư hại, phế tích, sự phá sản là các bản dịch hàng đầu của "rovina" thành Tiếng Việt.

rovina noun verb feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • hư hại

    noun

    Le scelte poco sagge possono rovinare la vita.

    Những lựa chọn thiếu khôn ngoan có thể làm hư hại cả cuộc đời.

  • phế tích

    Non ricordavo rovine a Narnia.

    Em không nhớ là có 1 phế tích ở Narnia.

  • sự phá sản

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • sự sa sút
    • sự đổ nát
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " rovina " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "rovina" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • sa sút
  • làm hư hại · làm hỏng · đổ nát · đổ sập xuống
  • hư · hỏng · sa sút · sạt nghiệp
  • làm hư hại · làm hỏng · đổ nát · đổ sập xuống
Thêm

Bản dịch "rovina" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch