Phép dịch "rovente" thành Tiếng Việt
nung đỏ, nóng rát là các bản dịch hàng đầu của "rovente" thành Tiếng Việt.
rovente
adjective
masculine
ngữ pháp
-
nung đỏ
" Oh, che bambino stupendo, un giorno crescerai per consumare le vite di uomini innocenti con degli attizzatoi roventi "?
".. một ngày kia lớn lên con sẽ chọc lòi mắt những người vô tội với cọc sắt nung đỏ. "
-
nóng rát
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " rovente " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm