Phép dịch "rovente" thành Tiếng Việt

nung đỏ, nóng rát là các bản dịch hàng đầu của "rovente" thành Tiếng Việt.

rovente adjective masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • nung đỏ

    " Oh, che bambino stupendo, un giorno crescerai per consumare le vite di uomini innocenti con degli attizzatoi roventi "?

    ".. một ngày kia lớn lên con sẽ chọc lòi mắt những người vô tội với cọc sắt nung đỏ. "

  • nóng rát

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " rovente " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "rovente" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch