Phép dịch "Router" thành Tiếng Việt
Router, router, bộ định tuyến là các bản dịch hàng đầu của "Router" thành Tiếng Việt.
Router
-
Router
dispositivo di rete
I miei colleghi americani mi hanno detto che devo chiamarlo "router"
Một đồng nghiệp người Mỷ của tôi đã nói với tôi rằng tôi phải gọi nó là router
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Router " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
router
-
router
I miei colleghi americani mi hanno detto che devo chiamarlo "router"
Một đồng nghiệp người Mỷ của tôi đã nói với tôi rằng tôi phải gọi nó là router
-
bộ định tuyến
Ho inserito un router dati sulla linea dell'ambasciata.
Tôi đặt một bộ định tuyến dữ liệu trên đường dây điện thoại của Đại sứ quán.
-
cầu dẫn
Thêm ví dụ
Thêm