Phép dịch "rivendicare" thành Tiếng Việt

nhận lấy, yêu sách, đòi là các bản dịch hàng đầu của "rivendicare" thành Tiếng Việt.

rivendicare verb ngữ pháp

Reclamare il riconoscimento di un diritto o di un bene morale ingiustamente sottratti o negati. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • nhận lấy

    in attesa di essere rivendicato?

    chỉ chờ đợi để được nhận lấy thì sao?

  • yêu sách

  • đòi

    verb

    Sono venuto a rivendicare una cosa che è mia.

    Ta đến để đòi lại một thứ thuộc về ta.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • đòi lại
    • đòi lấy
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " rivendicare " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "rivendicare" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch