Phép dịch "rivendere" thành Tiếng Việt
bán lại là bản dịch của "rivendere" thành Tiếng Việt.
rivendere
verb
ngữ pháp
-
bán lại
Vorrei avere un anticipo per comprare una casa da aggiustare e rivendere.
Uớc gì tớ đủ tiền mua nhà để sửa và bán lại.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " rivendere " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm