Phép dịch "rituale" thành Tiếng Việt

lễ nghi là bản dịch của "rituale" thành Tiếng Việt.

rituale adjective noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • lễ nghi

    noun

    Truffava le persone con i suoi assurdi rituali.

    Bà ta lừa mọi người bằng cách dựng nên những lễ nghi điên dại.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " rituale " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "rituale"

Thêm

Bản dịch "rituale" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch