Phép dịch "ripugnante" thành Tiếng Việt

ghê tởm là bản dịch của "ripugnante" thành Tiếng Việt.

ripugnante adjective verb masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • ghê tởm

    adjective

    I ricordi possono essere vili, ripugnanti, piccoli bruti.

    Kí ức có thể hèn hạ, ghê tởm pha thêm chút tàn bạo.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ripugnante " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "ripugnante" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "ripugnante" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch