Phép dịch "riquadro" thành Tiếng Việt
ô, ô vuông, lát là các bản dịch hàng đầu của "riquadro" thành Tiếng Việt.
riquadro
noun
verb
masculine
ngữ pháp
-
ô
adjective nounScrivi il numero di ogni attività che porti a termine nei riquadri sopra.
Trong các ô trên đây, xin viết số kinh nghiệm mà em đã hoàn tất.
-
ô vuông
-
lát
-
ngăn (cửa sổ)
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " riquadro " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "riquadro" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
ngăn tác vụ
-
Ngăn Đọc
-
ngăn xem trước
-
bảng công cụ
-
Ngăn thông tin tài liệu
Thêm ví dụ
Thêm