Phép dịch "riprova" thành Tiếng Việt

sự thẩm tra, sự xác nhận là các bản dịch hàng đầu của "riprova" thành Tiếng Việt.

riprova noun verb feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • sự thẩm tra

  • sự xác nhận

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " riprova " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "riprova" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • bài bác · bài xích · thử lại
  • bài bác · bài xích · thử lại
Thêm

Bản dịch "riprova" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch