Phép dịch "ripulire" thành Tiếng Việt
cọ rửa là bản dịch của "ripulire" thành Tiếng Việt.
ripulire
verb
ngữ pháp
Rimuovere sporco, polvere o materiale estraneo da.
-
cọ rửa
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ripulire " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "ripulire"
Thêm ví dụ
Thêm