Phép dịch "riprovare" thành Tiếng Việt
bài bác, bài xích, thử lại là các bản dịch hàng đầu của "riprovare" thành Tiếng Việt.
riprovare
verb
ngữ pháp
-
bài bác
-
bài xích
-
thử lại
Se volete fare una chiamata, agganciare e riprovare.
Nếu cần gọi điện thoại, hãy ngắt máy và thử lại.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " riprovare " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "riprovare" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
sự thẩm tra · sự xác nhận
Thêm ví dụ
Thêm