Phép dịch "ripudiare" thành Tiếng Việt
bỏ, từ bỏ là các bản dịch hàng đầu của "ripudiare" thành Tiếng Việt.
ripudiare
verb
ngữ pháp
-
bỏ
verbCome potrebbero essere favorevoli a Rollo, dopo che li ha ripudiati?
Sao họ có thể đứng về Rollo sau khi hắn từ bỏ họ?
-
từ bỏ
Accettare l’esistenza di un Creatore significava ripudiare la religione che seguivo da bambino
Tin vào một Đấng Tạo Hóa đồng nghĩa với việc từ bỏ niềm tin thời thơ ấu
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ripudiare " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm