Phép dịch "rinoceronte" thành Tiếng Việt
tê giác, con tê giác, 犀角 là các bản dịch hàng đầu của "rinoceronte" thành Tiếng Việt.
rinoceronte
noun
masculine
ngữ pháp
-
tê giác
nounHo un permesso valido, per cacciare quel rinoceronte.
Tôi có giấy phép hợp lệ để săn bắn con tê giác đó.
-
con tê giác
Ho un permesso valido, per cacciare quel rinoceronte.
Tôi có giấy phép hợp lệ để săn bắn con tê giác đó.
-
犀角
-
Tê giác
Il rinoceronte nero era quasi estinto nel 1982.
Tê giác đen,gần như tuyệt chủng năm 1982
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " rinoceronte " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "rinoceronte"
Các cụm từ tương tự như "rinoceronte" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Tê giác đen
-
:Tê giác Sumatra
-
Tê điểu
-
Tê giác Ấn Độ
Thêm ví dụ
Thêm