Phép dịch "riguardare" thành Tiếng Việt
dính dáng đến là bản dịch của "riguardare" thành Tiếng Việt.
riguardare
verb
ngữ pháp
-
dính dáng đến
Riguarda il bambino, quindi no.
Dính dáng đến đẻ đái thì miễn.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " riguardare " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "riguardare" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bất chấp
-
đối với
-
liên quan · quan hệ · sự chú ý · sự cẩn thận · sự kính trọng · sự thận trọng · sự tôn kính
Thêm ví dụ
Thêm