Phép dịch "ricercatore" thành Tiếng Việt

nhà nghiên cứu là bản dịch của "ricercatore" thành Tiếng Việt.

ricercatore noun masculine ngữ pháp

Chi per professione si dedica alla ricerca in campo scientifico.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • nhà nghiên cứu

    Alcuni ricercatori sostengono addirittura che il caffè faccia bene.

    Một số nhà nghiên cứu thậm chí còn cho rằng cà phê có lợi cho sức khỏe.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ricercatore " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "ricercatore" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch