Phép dịch "ricevimento" thành Tiếng Việt
cuộc chiêu đãi, sự nhận, tiệc rượu là các bản dịch hàng đầu của "ricevimento" thành Tiếng Việt.
ricevimento
noun
masculine
ngữ pháp
Particolare accoglienza nei confronti di persone degne di nota.
-
cuộc chiêu đãi
-
sự nhận
-
tiệc rượu
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ricevimento " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm