Phép dịch "ricevente" thành Tiếng Việt
người nhận, thu là các bản dịch hàng đầu của "ricevente" thành Tiếng Việt.
ricevente
adjective
noun
verb
masculine
ngữ pháp
-
người nhận
Il donatore le aveva, i riceventi le hanno prese.
Người hiến mang bệnh, thế là người nhận bị.
-
thu
nounZoe ha controllato, nessun pagamento ricevuto sul conto di Goebel.
Tôi đã kiểm tra, tài khoản Goebel không có khoản thu nào.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ricevente " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "ricevente" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Nhắc tôi về email đã gửi
-
bắt được · lĩnh · nhận · nhận được · thu · tiếp · tiếp khách · tiếp đãi · đón
-
biên lai · biên nhận · giấy biên nhận
Thêm ví dụ
Thêm