Phép dịch "ricevitore" thành Tiếng Việt

máy thu, nhân viên thu, ống nghe là các bản dịch hàng đầu của "ricevitore" thành Tiếng Việt.

ricevitore noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • máy thu

    Il ricevitore dev'essere nascosto da qualche parte nell'edificio.

    Máy thu... có thể nằm đâu đó trong tòa nhà này.

  • nhân viên thu

  • ống nghe

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ricevitore " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "ricevitore" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch