Phép dịch "ricercare" thành Tiếng Việt

tìm kiếm, truy, truy nã là các bản dịch hàng đầu của "ricercare" thành Tiếng Việt.

ricercare verb ngữ pháp

Provare a cercare qualcosa o qualcuno in una certa area o regione. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • tìm kiếm

    Provare a cercare qualcosa o qualcuno in una certa area o regione.

    E lei ha il suo motore di ricerca e tutti i suoi bei video fatti in casa.

    Còn anh thì có cái công cụ tìm kiếm và những đoạn phim về gia đình nho nhỏ.

  • truy

    Perche'hai bisogno di concentrarti sulla ricerca di Fane.

    Vì cậu cần tập trung vào chuyện truy lùng Fane.

  • truy nã

    Vedete, nel vostro Paese, siete dei criminali ricercati.

    Các bạn thấy đó, ở quê nhà, các bạn là tội phạm bị truy nã.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • tìm
    • tìm lại
    • kiếm
    • nghiên cứu
    • định vị
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ricercare " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "ricercare" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "ricercare" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch