Phép dịch "ricercato" thành Tiếng Việt

bị truy nã, kiểu cách, tao nhã là các bản dịch hàng đầu của "ricercato" thành Tiếng Việt.

ricercato adjective noun verb masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • bị truy nã

    Vedete, nel vostro Paese, siete dei criminali ricercati.

    Các bạn thấy đó, ở quê nhà, các bạn là tội phạm bị truy nã.

  • kiểu cách

  • tao nhã

    adjective
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ricercato " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "ricercato" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "ricercato" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch