Phép dịch "ribalta" thành Tiếng Việt
cánh gập, sân khấu là các bản dịch hàng đầu của "ribalta" thành Tiếng Việt.
ribalta
noun
verb
feminine
ngữ pháp
-
cánh gập
-
sân khấu
lontano dal palcoscenico, dalle luci della ribalta,
rời khỏi sân khấu, rời khỏi những ánh đèn sân khấu, trút bỏ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ribalta " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "ribalta" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
lật nhào · lật đổ
Thêm ví dụ
Thêm