Phép dịch "ribalta" thành Tiếng Việt

cánh gập, sân khấu là các bản dịch hàng đầu của "ribalta" thành Tiếng Việt.

ribalta noun verb feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • cánh gập

  • sân khấu

    lontano dal palcoscenico, dalle luci della ribalta,

    rời khỏi sân khấu, rời khỏi những ánh đèn sân khấu, trút bỏ

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ribalta " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "ribalta" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "ribalta" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch