Phép dịch "riavere" thành Tiếng Việt

có lại, lấy lại, thu về là các bản dịch hàng đầu của "riavere" thành Tiếng Việt.

riavere verb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • có lại

    Consegnaci la collana e riavrai la tua amica.

    Giao sợi dây chuyền ra và cậu có lại bạn của cậu.

  • lấy lại

    Che trovi un modo per farti riavere una vita normale.

    Tìm cách để anh lấy lại cuộc sống bình thường.

  • thu về

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " riavere " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "riavere" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch