Phép dịch "ribasso" thành Tiếng Việt
sự giảm là bản dịch của "ribasso" thành Tiếng Việt.
ribasso
noun
verb
masculine
ngữ pháp
Mercato caratterizzato da prezzi in caduta.
-
sự giảm
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ribasso " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "ribasso" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
giảm · hạ
Thêm ví dụ
Thêm