Phép dịch "riattaccare" thành Tiếng Việt
buộc lại là bản dịch của "riattaccare" thành Tiếng Việt.
riattaccare
verb
ngữ pháp
-
buộc lại
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " riattaccare " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm