Phép dịch "Reuters" thành Tiếng Việt
Reuters, reuters là các bản dịch hàng đầu của "Reuters" thành Tiếng Việt.
Reuters
-
Reuters
I reati aumentavano alle 8:30. Ho letto un servizio della Reuters —
Tội phạm tăng lên vào lúc 8 giờ 30. Tôi đã đọc một bản tin Reuters —
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Reuters " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
reuters
-
reuters
I reati aumentavano alle 8:30. Ho letto un servizio della Reuters —
Tội phạm tăng lên vào lúc 8 giờ 30. Tôi đã đọc một bản tin Reuters —
Thêm ví dụ
Thêm