Phép dịch "retrocedere" thành Tiếng Việt

giáng cấp, lùi bước, lùi lại là các bản dịch hàng đầu của "retrocedere" thành Tiếng Việt.

retrocedere verb ngữ pháp

Andare, viaggiare all'indietro, al contrario.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • giáng cấp

  • lùi bước

  • lùi lại

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " retrocedere " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "retrocedere" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch