Phép dịch "retorico" thành Tiếng Việt

cường điệu, khoa trương, tu từ học là các bản dịch hàng đầu của "retorico" thành Tiếng Việt.

retorico adjective masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • cường điệu

    Devo ammettere che la signora Dunbar ha molti anni di esperienza nel fare retorica in tribunale.

    Tôi phải thừa nhận rằng cô Dunbar có nhiều năm kinh nghiệm đưa ra những lý lẽ cường điệu ở tòa.

  • khoa trương

    Se ti chiedo che cosa hai detto a Mecklen, fai conto sia una domanda retorica.

    Nếu tao hỏi mày là mày đã nói gì với Mecklen, phải giả bộ khoa trương...

  • tu từ học

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " retorico " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "retorico" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • Tu từ học · thuật hùng biện · tu từ học
Thêm

Bản dịch "retorico" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch