Phép dịch "respirare" thành Tiếng Việt

hô hấp, thở, hít là các bản dịch hàng đầu của "respirare" thành Tiếng Việt.

respirare verb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • hô hấp

    verb

    L’apnea centrale si verifica quando dal centro cerebrale della respirazione non parte il comando di respirare regolarmente.

    Một dạng là do trung tâm điều khiển hô hấp của não không phát lệnh thở đều đặn.

  • thở

    verb

    E probabilmente avra'confrontato quel rischio al rischio di smettere di respirare.

    Nên so sánh cái mối nguy này với sự nguy hiểm khi ko thở được.

  • hít

    verb

    Penso che dobbiamo solo fare un respiro profondo tutti quanti.

    Tôi nghĩ chúng ta nên dừng một chút và hít sâu vào.

  • 呼吸

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " respirare " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "respirare" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • hô hấp · hơi thở · 呼吸
Thêm

Bản dịch "respirare" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch