Phép dịch "resoconto" thành Tiếng Việt
bản báo cáo, chuyện kể là các bản dịch hàng đầu của "resoconto" thành Tiếng Việt.
resoconto
noun
masculine
ngữ pháp
-
bản báo cáo
Non vedo l'ora di ascoltare il prossimo resoconto.
Hãy chờ đợi bản báo cáo tiếp theo.
-
chuyện kể
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " resoconto " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm