Phép dịch "resistore" thành Tiếng Việt
Điện trở, điện trở là các bản dịch hàng đầu của "resistore" thành Tiếng Việt.
resistore
noun
ngữ pháp
-
Điện trở
componente elettrico
-
điện trở
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " resistore " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm