Phép dịch "respingere" thành Tiếng Việt

gửi trả, không nhận, loại bỏ là các bản dịch hàng đầu của "respingere" thành Tiếng Việt.

respingere verb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • gửi trả

  • không nhận

  • loại bỏ

    verb

    Perché dobbiamo respingere anche solo il pensiero di praticare il peccato?

    Tại sao bạn nên loại bỏ ngay cả ý tưởng muốn làm điều sai trái?

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • từ chối
    • đánh hỏng
    • đẩy lùi
    • đẩy ra
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " respingere " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "respingere" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch