Phép dịch "resistere" thành Tiếng Việt

bền, chịu được, chịu đựng là các bản dịch hàng đầu của "resistere" thành Tiếng Việt.

resistere verb ngữ pháp

Resistere o opporsi in maniera determinata a norme, consuetudini, imposizioni e sim.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • bền

    Fibra di carbonio e poliammide le rendono flessibili e resistenti.

    Sợi carbon và cấu trúc polyamit khiến cho nó vừa bền vừa linh hoạt.

  • chịu được

    La Synequanon ha commissionato delle navi speciali che le resistano.

    Synequanon đã điều 1 con thuyền đặc biệt để chịu được cơn bão.

  • chịu đựng

    Alcune distese erbose devono resistere non solo al fuoco, ma anche al ghiaccio.

    Nhiều đồng cỏ phải chịu đựng không chỉ có lửa, mà còn là băng giá.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • chống lại
    • kháng cự
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " resistere " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "resistere" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • bền · chịu đựng · không phai
Thêm

Bản dịch "resistere" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch