Phép dịch "resistente" thành Tiếng Việt

bền, chịu đựng, không phai là các bản dịch hàng đầu của "resistente" thành Tiếng Việt.

resistente adjective verb masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • bền

    adjective

    Fibra di carbonio e poliammide le rendono flessibili e resistenti.

    Sợi carbon và cấu trúc polyamit khiến cho nó vừa bền vừa linh hoạt.

  • chịu đựng

    Questa famiglia ha saputo resistere al dolore e alle avversità.

    Gia đình này đã phải chịu đựng bao nghịch cảnh và thương đau.

  • không phai

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " resistente " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "resistente" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • bền · chịu được · chịu đựng · chống lại · kháng cự
Thêm

Bản dịch "resistente" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch