Phép dịch "ratificare" thành Tiếng Việt

phê chuẩn, xác nhận là các bản dịch hàng đầu của "ratificare" thành Tiếng Việt.

ratificare verb ngữ pháp

Approvare ed esprimere assenso, responsabilità o obbligazione.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • phê chuẩn

    verb

    C'e'un armistizio ratificato da preti.

    Các thầy tế đã phê chuẩn 1 hiệp định đình chiến.

  • xác nhận

    verb

    Mio signore, ponga la mano qui... per ricevere l'anello ratificante.

    Xin hãy đặt tay lên đây để xác nhận ý muốn của hai người.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ratificare " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "ratificare" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • sự phê chuẩn · sự xác nhận
Thêm

Bản dịch "ratificare" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch