Phép dịch "rattoppo" thành Tiếng Việt

miếng vá, vá là các bản dịch hàng đầu của "rattoppo" thành Tiếng Việt.

rattoppo noun verb masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • miếng vá

  • Eldred ricorda che quando i pantaloni che metteva per andare a scuola diventavano lisi, la madre li rattoppava più e più volte.

    Eldred hồi tưởng cảnh mẹ cứ đi lại cái quần đi học cũ rích của anh.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " rattoppo " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "rattoppo" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "rattoppo" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch