Phép dịch "rastrellare" thành Tiếng Việt
càn quét, cào là các bản dịch hàng đầu của "rastrellare" thành Tiếng Việt.
rastrellare
verb
ngữ pháp
-
càn quét
-
cào
Come se andasse a caccia di anatre con un rastrello.
Như là cô ta đi săn vịt với cây bồ cào.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " rastrellare " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "rastrellare" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
cái cào
Thêm ví dụ
Thêm