Phép dịch "rastrello" thành Tiếng Việt
cái cào là bản dịch của "rastrello" thành Tiếng Việt.
rastrello
noun
verb
masculine
ngữ pháp
-
cái cào
c'era un rastrello nero per sabbia, un fondale bianco,
có một cái cào cát màu đen, một cây mè màu trắng,
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " rastrello " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "rastrello" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
càn quét · cào
-
càn quét · cào
Thêm ví dụ
Thêm