Phép dịch "rastrello" thành Tiếng Việt

cái cào là bản dịch của "rastrello" thành Tiếng Việt.

rastrello noun verb masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • cái cào

    c'era un rastrello nero per sabbia, un fondale bianco,

    có một cái cào cát màu đen, một cây mè màu trắng,

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " rastrello " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "rastrello" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "rastrello" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch