Phép dịch "ratto" thành Tiếng Việt
chuột là bản dịch của "ratto" thành Tiếng Việt.
ratto
adjective
noun
adverb
masculine
ngữ pháp
-
chuột
nounQuesta è la curva di crescita di un ratto.
Và đây là cho sự tăng trưởng của một con chuột.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ratto " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "ratto"
Các cụm từ tương tự như "ratto" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
chuột nhảy
-
Sốt chuột cắn
-
Vua chuột
Thêm ví dụ
Thêm