Phép dịch "ratifica" thành Tiếng Việt

sự phê chuẩn, sự xác nhận là các bản dịch hàng đầu của "ratifica" thành Tiếng Việt.

ratifica noun verb feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • sự phê chuẩn

    Venerdi'ci sara'la ratifica del trattato su petrolio...

    Thứ sáu. Sự phê chuẩn trong thỏa thuận dầu mỏ.

  • sự xác nhận

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ratifica " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "ratifica" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "ratifica" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch