Phép dịch "punta" thành Tiếng Việt
cao điểm, chóp, chút ít là các bản dịch hàng đầu của "punta" thành Tiếng Việt.
punta
noun
verb
feminine
ngữ pháp
Momento di massima intensità di un fatto o di un fenomeno.
-
cao điểm
E a quanto pare questa è l'ora di punta.
Nhìn bên ngoài như đang giờ cao điểm vậy.
-
chóp
noun -
chút ít
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- chỏm
- mũi
- một ít
- tiền đạo
- đầu
- đầu nhọn
- đỉnh
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " punta " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "punta"
Các cụm từ tương tự như "punta" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
chua cay · có gai · làm buốt · đầy gai
-
punta arenas
-
Tranh thêu chữ thập
-
danh sách gạch đầu dòng
-
điểm chèn
-
quan điểm
-
điểm tới hạn
-
Dấu chấm than · dấu chấm than
Thêm ví dụ
Thêm