Phép dịch "puntata" thành Tiếng Việt

hồi, phần, tiền đặt là các bản dịch hàng đầu của "puntata" thành Tiếng Việt.

puntata noun adjective particle feminine ngữ pháp

Parte di un programma televisivo o radiofonico che viene mandata in onda a più riprese.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • hồi

    Forse non e'ancora arrivato al punto di non ritorno.

    Có lẽ hắn không tổn thương sau khi phục hồi.

  • phần

    noun

    Per Pinzón quel punto di rottura furono le dimissioni.

    Về phần Pinzón, giới hạn của ông ta là xin từ chức.

  • tiền đặt

  • đoạn

    verb noun

    Sei quello che sei a questo punto della tua vita.

    Anh chỉ là chính mình trong giai đoạn này của cuộc đời.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " puntata " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "puntata" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "puntata" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch