Phép dịch "puntello" thành Tiếng Việt

cây chống, cột chống, người ủng hộ là các bản dịch hàng đầu của "puntello" thành Tiếng Việt.

puntello noun verb masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • cây chống

  • cột chống

  • người ủng hộ

  • cột chống hai bên sườn tàu

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " puntello " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "puntello" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "puntello" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch