Phép dịch "puntellare" thành Tiếng Việt

chống, chống đỡ là các bản dịch hàng đầu của "puntellare" thành Tiếng Việt.

puntellare verb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • chống

    verb

    Dovete puntellare tutto questo cavolo di tunnel.

    Anh sẽ phải chống toàn bộ cái đường hầm chết tiệt này, Roger.

  • chống đỡ

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " puntellare " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "puntellare" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • cây chống · cột chống · người ủng hộ
Thêm

Bản dịch "puntellare" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch