Phép dịch "puntare" thành Tiếng Việt
chĩa, chống, hướng về là các bản dịch hàng đầu của "puntare" thành Tiếng Việt.
puntare
verb
ngữ pháp
Mirare o tendere a qualcosa. [..]
-
chĩa
verbQuesta ragazza era nella stalla di fronte con il fucile puntato.
Tìm thấy cô gái này trong chuồng ngựa đối diện, đang chĩa súng.
-
chống
verbA questo punto, le accuse che pendevano su suo figlio, sono cadute.
Chuyện đó sáng tỏ, mọi cáo buộc chống lại con các vị sẽ bị hủy bỏ.
-
hướng về
Oggi gli occhi del mondo intero sono puntati sull'Uganda.
Những cặp mắt của thế giới đang hướng về Uganda lúc này.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- nhắm vào
- đặt bạc
- đặt cuộc
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " puntare " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "puntare" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
punta arenas
-
Tranh thêu chữ thập
-
danh sách gạch đầu dòng
-
điểm chèn
-
quan điểm
-
điểm tới hạn
-
Dấu chấm than · dấu chấm than
-
điểm mã
Thêm ví dụ
Thêm