Phép dịch "pungente" thành Tiếng Việt

chua cay, có gai, làm buốt là các bản dịch hàng đầu của "pungente" thành Tiếng Việt.

pungente adjective verb masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • chua cay

    adjective
  • có gai

  • làm buốt

  • đầy gai

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " pungente " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "pungente" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "pungente" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch