Phép dịch "pungente" thành Tiếng Việt
chua cay, có gai, làm buốt là các bản dịch hàng đầu của "pungente" thành Tiếng Việt.
pungente
adjective
verb
masculine
ngữ pháp
-
chua cay
adjective -
có gai
-
làm buốt
-
đầy gai
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " pungente " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "pungente" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
punta arenas
-
Tranh thêu chữ thập
-
điểm chèn
-
quan điểm
-
điểm tới hạn
-
Dấu chấm than · dấu chấm than
-
điểm mã
-
điểm đánh dấu chương
Thêm ví dụ
Thêm