Phép dịch "proibire" thành Tiếng Việt

cấm, cấm chỉ, ngăn cấm là các bản dịch hàng đầu của "proibire" thành Tiếng Việt.

proibire verb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • cấm

    verb

    Il dottore mi ha proibito di prender parte alla maratona.

    Bác sĩ đã cấm tôi tham dự cuộc đua marathon.

  • cấm chỉ

  • ngăn cấm

    verb

    I miei sentimenti me lo proibiscono, sotto ogni aspetto.

    Cảm nghĩ của em trong mọi phương diện đều ngăn cấm chuyện này.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " proibire " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "proibire" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "proibire" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch